靜息

jìng xī tĩnh tức

Hán Việt: tĩnh tức · Pinyin: jìng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 静止﹔平息; 安静地栖息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.静止﹔平息。 2.安静地栖息。