靜意 jìng yì · tĩnh ý Hán Việt: tĩnh ý · Pinyin: jìng yì Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 意 (ý)Pinyinjìng yìHán Việttĩnh ýCấu tạo靜 + 意 · tĩnh + ý nghĩa thành phần: tĩnh + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安定心意; 意态安闲。Tân Hoa Tự Điển 1.安定心意。 2.意态安闲。