靜掃

jìng sǎo tĩnh tảo

Hán Việt: tĩnh tảo · Pinyin: jìng sǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹净扫。扫除清净。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹净扫。扫除清净。