靜拱

jìng gǒng tĩnh củng

Hán Việt: tĩnh củng · Pinyin: jìng gǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (củng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 静静地拱手而坐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.静静地拱手而坐。