靜搒 jìng bàng · tĩnh bãng Hán Việt: tĩnh bãng · Pinyin: jìng bàng Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 搒 (bãng)Pinyinjìng bàngHán Việttĩnh bãngCấu tạo靜 + 搒 · tĩnh + bãng nghĩa thành phần: tĩnh + bãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻轻地划桨。Tân Hoa Tự Điển 1.轻轻地划桨。