靜攝 jìng shè · tĩnh nhiếp Hán Việt: tĩnh nhiếp · Pinyin: jìng shè Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 攝 (nhiếp)Pinyinjìng shèHán Việttĩnh nhiếpCấu tạo靜 + 攝 · tĩnh + nhiếp nghĩa thành phần: tĩnh + nhiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 静养; 特指帝王不临朝视事。Tân Hoa Tự Điển 1.静养。 2.特指帝王不临朝视事。