靜齋

jìng zhāi tĩnh trai

Hán Việt: tĩnh trai · Pinyin: jìng zhāi

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (trai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 静心斋戒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.静心斋戒。