靜晦 jìng huì · tĩnh hối Hán Việt: tĩnh hối · Pinyin: jìng huì Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 晦 (hối)Pinyinjìng huìHán Việttĩnh hốiCấu tạo靜 + 晦 · tĩnh + hối nghĩa thành phần: tĩnh + hối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 静处韬晦。指隐退不仕。Tân Hoa Tự Điển 1.静处韬晦。指隐退不仕。