靜景 jìng jǐng · tĩnh cảnh Hán Việt: tĩnh cảnh · Pinyin: jìng jǐng Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 景 (cảnh)Pinyinjìng jǐngHán Việttĩnh cảnhCấu tạo靜 + 景 · tĩnh + cảnh nghĩa thành phần: tĩnh + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幽静的景物。Tân Hoa Tự Điển 1.幽静的景物。