靜暝 jìng míng · tĩnh minh Hán Việt: tĩnh minh · Pinyin: jìng míng Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 暝 (minh)Pinyinjìng míngHán Việttĩnh minhCấu tạo靜 + 暝 · tĩnh + minh nghĩa thành phần: tĩnh + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幽静阴森。Tân Hoa Tự Điển 1.幽静阴森。