靜欞

jìng líng

Pinyin: jìng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坛静(道家奉经修事之处)的窗棂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坛静(道家奉经修事之处)的窗棂。