靜止地 tĩnh chỉ địa Hán Việt: tĩnh chỉ địa Tổng quan trong trẻo, trong suốt Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 止 (chỉ) + 地 (địa)Hán Việttĩnh chỉ địaCấu tạo靜 + 止 + 地 · tĩnh + chỉ + địa nghĩa thành phần: tĩnh + chỉ + địa Nghĩa ViệtCihui trong trẻo, trong suốt