靜止鋒

jìng zhǐ fēng tĩnh chỉ phong

Hán Việt: tĩnh chỉ phong · Pinyin: jìng zhǐ fēng

Tổng quan

front cố định (khí tượng)

Cấu tạo: (tĩnh) + (chỉ) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui front cố định (khí tượng)

Eng

  • CC-CEDICT stationary front (meteorology)
  • Cihui stationary front (meteorology)