靜民

jìng mín tĩnh dân

Hán Việt: tĩnh dân · Pinyin: jìng mín

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓安定民心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓安定民心。