靜氣 jìng qì · tĩnh khí Hán Việt: tĩnh khí · Pinyin: jìng qì Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 氣 (khí)Pinyinjìng qìHán Việttĩnh khíCấu tạo靜 + 氣 · tĩnh + khí nghĩa thành phần: tĩnh + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宁静的气氛; 气息细缓; 意气平和。Tân Hoa Tự Điển 1.宁静的气氛。 2.气息细缓。 3.意气平和。