靜水 tĩnh thủy Hán Việt: tĩnh thủy Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 水 (thủy)Hán Việttĩnh thủyCấu tạo靜 + 水 · tĩnh + thủy nghĩa thành phần: tĩnh + thủy Nghĩa EngCihui 靜水 jìngshuǐ n. still/stagnant water