靜水學 jìng shuǐ xué · tĩnh thủy học Hán Việt: tĩnh thủy học · Pinyin: jìng shuǐ xué Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 水 (thủy) + 學 (học)Pinyinjìng shuǐ xuéHán Việttĩnh thủy họcCấu tạo靜 + 水 + 學 · tĩnh + thủy + học nghĩa thành phần: tĩnh + thủy + học