靜治

jìng zhì tĩnh trì

Hán Việt: tĩnh trì · Pinyin: jìng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言无为而治。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言无为而治。