靜波

jìng bō tĩnh ba

Hán Việt: tĩnh ba · Pinyin: jìng bō

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使波浪平息; 风平浪静﹐水不扬波。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使波浪平息。 2.风平浪静﹐水不扬波。