靜淵

jìng yuān tĩnh uyên

Hán Việt: tĩnh uyên · Pinyin: jìng yuān

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (uyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹渊默。深沉稳重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹渊默。深沉稳重。