靜點

jìng diǎn tĩnh điểm

Hán Việt: tĩnh điểm · Pinyin: jìng diǎn

Tổng quan

truyền dịch bệnh viện

Cấu tạo: (tĩnh) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui truyền dịch bệnh viện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物体转动中心的相对稳定的一点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.物体转动中心的相对稳定的一点。

Eng

  • CC-CEDICT a hospital drip
  • Cihui a hospital drip