靜理

jìng lǐ tĩnh lí

Hán Việt: tĩnh lí · Pinyin: jìng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清净之道; 静息调理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清净之道。 2.静息调理。