靜砌 jìng qì · tĩnh thế Hán Việt: tĩnh thế · Pinyin: jìng qì Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 砌 (thế)Pinyinjìng qìHán Việttĩnh thếCấu tạo靜 + 砌 · tĩnh + thế nghĩa thành phần: tĩnh + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指幽静的庭阶。Tân Hoa Tự Điển 1.指幽静的庭阶。