靜磁 tĩnh từ Hán Việt: tĩnh từ Tổng quan (thuộc) từ tĩnh học Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 磁 (từ)Hán Việttĩnh từCấu tạo靜 + 磁 · tĩnh + từ nghĩa thành phần: tĩnh + từ Nghĩa ViệtCihui (thuộc) từ tĩnh học