靜算 jìng suàn · tĩnh toán Hán Việt: tĩnh toán · Pinyin: jìng suàn Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 算 (toán)Pinyinjìng suànHán Việttĩnh toánCấu tạo靜 + 算 · tĩnh + toán nghĩa thành phần: tĩnh + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审慎地谋划。Tân Hoa Tự Điển 1.审慎地谋划。