靜置

tĩnh trí

Hán Việt: tĩnh trí

Tổng quan

sự ninh; hầm

Cấu tạo: (tĩnh) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự ninh; hầm

ja

  • JMdict standing|to stand|to leave (e.g. for curd to form, fermentation to occur, etc.)