靜美 tĩnh mĩ Hán Việt: tĩnh mĩ Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 美 (mĩ)Hán Việttĩnh mĩCấu tạo靜 + 美 · tĩnh + mĩ nghĩa thành phần: tĩnh + mĩ Nghĩa EngCihui 靜美 ìngměi v.p. static beauty