靜耳 jìng ěr · tĩnh nhĩ Hán Việt: tĩnh nhĩ · Pinyin: jìng ěr Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 耳 (nhĩ)Pinyinjìng ěrHán Việttĩnh nhĩCấu tạo靜 + 耳 · tĩnh + nhĩ nghĩa thành phần: tĩnh + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使耳根清静。Tân Hoa Tự Điển 1.使耳根清静。