靜勝 jìng shèng · tĩnh thắng Hán Việt: tĩnh thắng · Pinyin: jìng shèng Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 勝 (thắng)Pinyinjìng shèngHán Việttĩnh thắngCấu tạo靜 + 勝 · tĩnh + thắng nghĩa thành phần: tĩnh + thắng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以静取胜。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以静取胜。