靜舍 tĩnh xá Hán Việt: tĩnh xá Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 舍 (xá)Hán Việttĩnh xáCấu tạo靜 + 舍 · tĩnh + xá nghĩa thành phần: tĩnh + xá Nghĩa EngCihui 靜舍 ìngshè n. 1. Buddhist temple 2. quiet house M:⁴zuò