靜營炮

jìng yíng pào tĩnh doanh pháo

Hán Việt: tĩnh doanh pháo · Pinyin: jìng yíng pào

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (doanh) + (pháo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指主帅升帐时所放的炮﹐以令肃静。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指主帅升帐时所放的炮﹐以令肃静。