靜落落 tĩnh lạc lạc Hán Việt: tĩnh lạc lạc Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 落 (lạc) + 落 (lạc)Hán Việttĩnh lạc lạcCấu tạo靜 + 落 + 落 · tĩnh + lạc + lạc nghĩa thành phần: tĩnh + lạc + lạc Nghĩa EngCihui 靜落落 ìngluoluo adv. 1. silently; calmly 2. alone