靜慮

jìng lǜ tĩnh lự

Hán Việt: tĩnh lự · Pinyin: jìng lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (lự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涤除一切杂念; 静心思考; 佛教语。犹禅定。谓坐禅时住心于一境﹐冥想妙理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.涤除一切杂念。 2.静心思考。 3.佛教语。犹禅定。谓坐禅时住心于一境﹐冥想妙理。