靜街

jìng jiē tĩnh nhai

Hán Việt: tĩnh nhai · Pinyin: jìng jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (nhai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寂静的街道; 净街。谓在街道上戒严﹐禁止通行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寂静的街道。 2.净街。谓在街道上戒严﹐禁止通行。