靜觀者

tĩnh quan giả

Hán Việt: tĩnh quan giả

Tổng quan

người ngắm, người thưởng ngoạn, người trầm ngâm

Cấu tạo: (tĩnh) + (quan) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ngắm, người thưởng ngoạn, người trầm ngâm