靜談

jìng tán tĩnh đàm

Hán Việt: tĩnh đàm · Pinyin: jìng tán

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (đàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"静谭"; 平静地细谈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"静谭"。 2.平静地细谈。