靜譚 jìng tán · tĩnh đàm Hán Việt: tĩnh đàm · Pinyin: jìng tán Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 譚 (đàm)Pinyinjìng tánHán Việttĩnh đàmCấu tạo靜 + 譚 · tĩnh + đàm nghĩa thành phần: tĩnh + đàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"静谈"。