靜讞 jìng yàn · tĩnh nghiện Hán Việt: tĩnh nghiện · Pinyin: jìng yàn Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 讞 (nghiện)Pinyinjìng yànHán Việttĩnh nghiệnCấu tạo靜 + 讞 · tĩnh + nghiện nghĩa thành phần: tĩnh + nghiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审定疑案; 使诉讼案件消除。Tân Hoa Tự Điển 1.审定疑案。 2.使诉讼案件消除。