靜邊 jìng biān · tĩnh biên Hán Việt: tĩnh biên · Pinyin: jìng biān Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 邊 (biên)Pinyinjìng biānHán Việttĩnh biênCấu tạo靜 + 邊 · tĩnh + biên nghĩa thành phần: tĩnh + biên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安定边境。Tân Hoa Tự Điển 1.安定边境。