靜退

jìng tuì tĩnh thối

Hán Việt: tĩnh thối · Pinyin: jìng tuì

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + 退 (thối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恬淡谦逊﹐不竞名利; 指安静的退隐生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恬淡谦逊﹐不竞名利。 2.指安静的退隐生活。