靜鍾

jìng zhōng tĩnh chung

Hán Việt: tĩnh chung · Pinyin: jìng zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从寂静的寺院中发出的钟声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从寂静的寺院中发出的钟声。