靜靜兒 tĩnh tĩnh nhi Hán Việt: tĩnh tĩnh nhi Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 靜 (tĩnh) + 兒 (nhi)Hán Việttĩnh tĩnh nhiCấu tạo靜 + 靜 + 兒 · tĩnh + tĩnh + nhi nghĩa thành phần: tĩnh + tĩnh + nhi Nghĩa EngCihui 靜靜兒 ìngjìngr ►See ¹jìngjìng