靚妝

jìng zhuāng tịnh trang

Hán Việt: tịnh trang · Pinyin: jìng zhuāng

Tổng quan

(văn học) trang sức đẹp (của phụ nữ)

Cấu tạo: (tịnh) + (trang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) trang sức đẹp (của phụ nữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美麗的妝飾。唐.賈至〈長門怨〉詩:「舞蝶縈愁緒,繁花對靚妝。」唐.皇甫枚《飛煙傳》:「既下,見飛煙靚妝盛服,立於庭前。」也作「靚莊」、「靚飾」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美丽的妆饰。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) beautiful adornment (of a woman)
  • Cihui (literary) beautiful adornment (of a woman)