靓粧 tịnh trang Hán Việt: tịnh trang Tổng quan Cấu tạo: 靓 (tịnh) + 粧 (trang)Hán Việttịnh trangCấu tạo靓 + 粧 · tịnh + trang nghĩa thành phần: tịnh + trang