靚衣

jìng yī tịnh y

Hán Việt: tịnh y · Pinyin: jìng yī

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (y)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美麗的衣飾。《太平廣記.卷六八.封陟》:「後七日夜,姝又至,態柔容冶,靚衣明眸。」

Eng

  • Cihui 靚衣 jìngyī n. beautiful dresses/jewels/etc. M:²jiàn