靛白 diàn bái · điện bạch Hán Việt: điện bạch · Pinyin: diàn bái Tổng quan trắng chàm Cấu tạo: 靛 (điện) + 白 (bạch)Pinyindiàn báiHán Việtđiện bạchCấu tạo靛 + 白 · điện + bạch nghĩa thành phần: điện + bạch Nghĩa ViệtCihui trắng chàmEngCC-CEDICT indigo whiteCihui indigo white