靛花 diàn huā · điện hoa Hán Việt: điện hoa · Pinyin: diàn huā Tổng quan chàm Cấu tạo: 靛 (điện) + 花 (hoa)Pinyindiàn huāHán Việtđiện hoaCấu tạo靛 + 花 · điện + hoa nghĩa thành phần: điện + hoa Nghĩa ViệtCihui chàmEngCC-CEDICT indigoCihui indigo