靛颔 điện hạm Hán Việt: điện hạm Tổng quan Cấu tạo: 靛 (điện) + 颔 (hạm)Hán Việtđiện hạmCấu tạo靛 + 颔 · điện + hạm nghĩa thành phần: điện + hạm