靜句 tĩnh cú Hán Việt: tĩnh cú Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 句 (cú)Hán Việttĩnh cúCấu tạo靜 + 句 · tĩnh + cú nghĩa thành phần: tĩnh + cú Nghĩa EngCihui 靜句 ìngjù n. <lg.> nominal sentence