靜園 jìng yuán · tĩnh viên Hán Việt: tĩnh viên · Pinyin: jìng yuán Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 園 (viên)Pinyinjìng yuánHán Việttĩnh viênCấu tạo靜 + 園 · tĩnh + viên nghĩa thành phần: tĩnh + viên Nghĩa EngCihui 靜園 ìngyuán v.o. clear the park (after the closing hour)